Nykobing kết quả livescore
Nykobing
Nykøbing Falster Idrætspark
Nykobing Điểm
Nykobing lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 5 | 8 | 17:25 | -8 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 3 | 11 | 11:30 | -19 | 9 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 8 | 19 | 28:55 | -27 | 23 | 0.72 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 9:12 | -3 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 8:13 | -5 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 11 | 14 | 17:25 | -8 | 32 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 8:13 | -5 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 6 | 9 | 3:17 | -14 | 9 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 12 | 15 | 11:30 | -19 | 27 | 0.84 | |
Bàn Thắng Đội
Nykobing ghi bàn cứ mỗi 103 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Nykobing là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing không ghi được bàn trong 38% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Nykobing ghi trung bình 0.34 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nykobing để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Nykobing đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nykobing để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nykobing ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Nykobing ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Nykobing ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thời gian đến bàn thắng
Nykobing ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nykobing đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Nykobing tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Nykobing tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nykobing đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Nykobing ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Nykobing ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Nykobing ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Nykobing ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Nykobing ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Cả hai đội ghi bàn
Nykobing đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ
Nykobing thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Nykobing thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Nykobing có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Nykobing thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Nykobing có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê thẻ đội
Nykobing có trung bình 0.06 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Nykobing thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Nykobing thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Nykobing có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Nykobing thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Nykobing có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê phạt góc của đội
Nykobing có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Nykobing có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.88 | 11 | 1.72 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 1 | 0.72 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 4 | 2.44 | 8 |
| CDG | |||
| 50% | 6 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.06 | 2 | 0 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.06 | 1 | 0 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nykobing
-
1 Dahl M.4
-
2 Bottker M.3
-
3 Ogude E.3
-
Aarhus Fremad
-
1 Kubel M.7
-
2 Egerton E.6
-
3 Holvad A.5
Làm mới